| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5404
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5405
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
5407
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5410
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5411
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5413
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5417
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1475 | - | |||
|
5419
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||