| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5403
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5404
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5406
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5411
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5413
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5419
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||