| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1528 | - | |||
|
5387
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5389
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5391
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1655 | - | |||
|
5394
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5396
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5397
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5400
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||