| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5362
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1512 | - | |||
|
5363
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5364
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5365
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1459 | |||
|
5366
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5368
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5369
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5370
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5371
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5372
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5373
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5374
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5375
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5376
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5377
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5378
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5379
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5380
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||