| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
5343
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5344
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5345
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | 1491 | 1522 | |||
|
5346
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5351
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||
|
5353
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5356
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5357
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5358
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||