| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1538 | |||
|
5343
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5346
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5347
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5353
|
|
Lê Thế Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5355
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1401 | - | |||
|
5356
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | 1725 | 1577 | |||
|
5358
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
5360
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||