| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5324
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5326
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5330
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5332
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1466 | - | w | ||
|
5336
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5339
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||