| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1549 | 1581 | |||
|
5323
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5325
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5326
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5327
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1496 | - | |||
|
5328
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5329
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1703 | 1724 | ||
|
5330
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5332
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | - | 1724 | 1432 | |||
|
5333
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5337
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5338
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||