| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5303
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5304
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5305
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5306
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5310
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5311
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5313
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5316
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5317
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5318
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5319
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1643 | 1500 | |||
|
5320
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||