DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5261 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5262 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5263 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5264 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5265 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1660 1593
5266 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w
5267 FIDE 561001821 La Chí Nhân Nam 1976 - - -
5268 FIDE 12468061 Nguyễn Thiên Phúc Nam 1979 NA - - -
5269 FIDE 561006173 Phan Huỳnh Thế Anh Nam 2017 - - -
5270 FIDE 561009245 Lê Minh Dương Nam 1996 - - -
5271 FIDE 12473693 Phạm Hữu Bình Nam 2013 - - -
5272 FIDE 561011037 Nguyễn Vũ Long Nam 1990 - - -
5273 FIDE 12409693 Trần Văn Hải Nam 1956 DI - - -
5274 FIDE 12476765 Võ Hiên Khải Nam 2015 - - -
5275 FIDE 12411485 Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên Nam 2004 - 1663 1546
5276 FIDE 12414301 Đinh Nhật Minh Nữ 2006 - - - w
5277 FIDE 12479837 Nguyễn Vũ Hải Đăng Nam 2018 - - -
5278 FIDE 12414557 Tống Hoàng Minh Nam 2006 - - -
5279 FIDE 12481629 Trần Khắc Việt Nam 2013 - - -
5280 FIDE 12417629 Trương Gia Phát Nam 2010 - - -