| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5262
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1660 | 1593 | |||
|
5266
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5267
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5269
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5270
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5274
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5276
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5277
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||