| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5244
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5248
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5249
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1587 | - | |||
|
5250
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5251
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5252
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5258
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5259
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||