| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
5244
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5248
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
5249
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5250
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
5251
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5252
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5255
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5256
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | 1421 | w | ||
|
5257
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5258
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5260
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||