| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5222
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5227
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5235
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5236
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5238
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5239
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5240
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1409 | 1439 | w | ||