DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5221 FIDE 12422223 Nguyễn Nhật Duy Nam 1976 - - -
5222 FIDE 12487759 Phạm Anh Khải Nam 2005 - - -
5223 FIDE 12422479 Trương Cẩm Nhung Nữ 1992 - - - w
5224 FIDE 12422991 Trần Mạnh Cường Nam 1991 - - -
5225 FIDE 12497231 Nguyễn Thị Xuân Hồng Nữ 1983 - - - w
5226 FIDE 12497487 Phạm Anh Trường Nam 2016 - - -
5227 FIDE 12435023 Trương Nguyễn Nhật Minh Nam 2010 - - -
5228 FIDE 12435279 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2006 - - -
5229 FIDE 12438863 Hoàng Bá Hải Nam 2010 - - -
5230 FIDE 12440655 Lê Huy Huy Nam 2011 - - -
5231 FIDE 12443727 Lê Trần Quang Nam 2013 - - -
5232 FIDE 12448079 Nguyễn Minh Ngọc Nam 2010 - - -
5233 FIDE 12448591 Nguyễn Phương Thủy Tiên Nữ 2014 - - - w
5234 FIDE 12450383 Đặng Thiện Thành Nam 2016 - - -
5235 FIDE 12452688 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 - - -
5236 FIDE 12453200 Trần Nguyễn Thiên Phúc Nam 2014 - - -
5237 FIDE 12455504 Nguyễn Trần Ý Như Nữ 2015 - - - w
5238 FIDE 12462160 Tiêu Nhã An Nữ 2016 - - - w
5239 FIDE 561000272 Tô Khánh Bình Nữ 2016 - - - w
5240 FIDE 561001040 Nguyễn Hoàng Tâm Anh Nữ 2020 - - - w