| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5224
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5226
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5238
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5239
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5240
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||