| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5202
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5204
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5205
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5211
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5212
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
5213
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
5215
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | 1431 | 1463 | |||
|
5217
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5219
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||