| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5202
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5204
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5205
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5206
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5209
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5210
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1581 | |||
|
5216
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||