| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5202
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5205
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
5207
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
5209
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5211
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5217
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Dương Phú Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||