| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5162
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5163
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5164
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5165
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5166
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
5168
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5169
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5170
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5171
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5172
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5173
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5174
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5175
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5176
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5177
|
|
Vũ Đắc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5178
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5179
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | 1522 | - | |||
|
5180
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||