| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | 1758 | |||
|
5148
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
5149
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
5150
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
5154
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5155
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||
|
5156
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||