| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5125
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5126
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5130
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5131
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5138
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1673 | - | w | ||
|
5139
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||