| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5124
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5138
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5139
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||