| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
5102
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5104
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
5109
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5110
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5112
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1542 | 1550 | |||
|
5120
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||