| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5104
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1434 | 1573 | |||
|
5110
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5118
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1470 | - | w | ||
|
5120
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||