| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
5062
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
5063
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5065
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5066
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1656 | - | |||
|
5068
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5069
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5070
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
5071
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5072
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5073
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5077
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5078
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||