| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5043
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1494 | |||
|
5044
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5049
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 2012 | - | 1535 | - | |||
|
5054
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5056
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1577 | - | |||
|
5057
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||