| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
5043
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
5046
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
5049
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5053
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5054
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
5056
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
5059
|
|
Qúach Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||