| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5022
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | - | 1626 | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5028
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1568 | |||
|
5034
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5035
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||
|
5036
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5038
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5040
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||