DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5001 FIDE 12467286 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2015 - - -
5002 FIDE 561005142 Lâm Khải Ân Nam 2017 - - -
5003 FIDE 561005398 Đỗ Minh Tuấn Nam 2019 - - -
5004 FIDE 12405078 Nguyễn Công Nam Nam 2004 - - -
5005 FIDE 561008214 Trần Thùy Anh Nữ 2015 - - - w
5006 FIDE 561008982 Lê Nguyễn Hoàng Lân Nam 2019 - - -
5007 FIDE 12472662 Mã Hoàng Tâm Nam 2014 - - 1662
5008 FIDE 561009750 Nguyễn Tấn Phát Nam 2017 - - -
5009 FIDE 561010006 Nguyễn Phúc An Khang Nam 2017 - - -
5010 FIDE 12408662 Đinh Thị Thùy Dương Nữ - - - w
5011 FIDE 561010774 Đỗ Thị Thúy Hằng Nữ 1977 - - - w
5012 FIDE 12409430 Bùi Cẩm Huy Nam 1968 DI - - -
5013 FIDE 12475734 Phạm Phú Khang Nam 2012 - - -
5014 FIDE 12410454 Trần An Bình Nam 1992 - - -
5015 FIDE 12411990 Lê Bùi Hồng Tươi Nữ 2003 - - - w
5016 FIDE 12478806 Đinh Thiên Hùng Nam 2012 - - -
5017 FIDE 12413526 Quán Phú Long Nam 2003 - - -
5018 FIDE 12482390 Trần Anh Kiệt Nam 2005 - - -
5019 FIDE 12418390 Trần Thái Hòa Nam 2007 - - -
5020 FIDE 12485462 Hà Xuân Anh Đức Nam 2016 - - -