| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5009
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5010
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5011
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Trần Võ Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||