| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5006
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||
|
5008
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5011
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5012
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5013
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5016
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||