DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1848 1815 1888 w
502 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 2000 1848 1867 1820 w
503 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
504 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
505 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1847 1757 1903
506 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i
507 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 1994 1845 - - wi
508 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 2012 1844 - 1865 i
509 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 1993 1844 1825 -
510 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 2001 1844 1751 1841
511 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 1998 1843 - - wi
512 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 1843 1798 1832 wi
513 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 2004 1840 1633 1729
514 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2004 1840 1767 1734 i
515 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1839 1765 1767 w
516 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2011 1838 1761 - wi
517 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 1993 1838 - - i
518 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 1998 1837 - - i
519 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1837 1813 1736
520 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 2015 WCM 1837 1908 2058 w