| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4983
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4985
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4987
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4988
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4990
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4992
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4993
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1428 | - | w | ||
|
4994
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
4996
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
4998
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4999
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5000
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||