| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4983
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1705 | |||
|
4985
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4987
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4988
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4990
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
4991
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4993
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4994
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4996
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
4998
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
4999
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5000
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||