| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4963
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4964
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4965
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4966
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4967
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4968
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4970
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4971
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4975
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4977
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4978
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||