| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1424 | 1445 | |||
|
4962
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | - | |||
|
4964
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
4967
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1462 | 1500 | |||
|
4969
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4970
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
4974
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
4975
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4976
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||