| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4942
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4943
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
4944
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4945
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||
|
4946
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4948
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4949
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4950
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
4951
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4955
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4956
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4958
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4959
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4960
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||