| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
4943
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1667 | |||
|
4944
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1509 | 1750 | |||
|
4946
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4949
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4953
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4955
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1545 | 1672 | |||
|
4956
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
4957
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||