| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4943
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4945
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1446 | - | |||
|
4946
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4948
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4949
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4950
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4951
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
4954
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4955
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4956
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||