DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4941 FIDE 12461644 Nguyễn Doãn Khánh Ngọc Nữ 2018 - - - w
4942 FIDE 12464716 Nguyễn Đức Mạnh Nam 2012 - - -
4943 FIDE 561002828 Trần Minh Nhật Nam 2015 - 1633 -
4944 FIDE 12469068 Lưu Ngọc Phương Vy Nữ 2013 - - - w
4945 FIDE 12469580 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 - 1614 -
4946 FIDE 561007692 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2015 - - -
4947 FIDE 12471372 Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc Nữ 2016 - - - w
4948 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
4949 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
4950 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
4951 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
4952 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
4953 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
4954 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
4955 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
4956 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
4957 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
4958 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
4959 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
4960 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w