| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | 1552 | 1407 | w | ||
|
4922
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4926
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4928
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Trần Thế Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4931
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4932
|
|
Luu Kien An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2006 | - | 1426 | - | |||
|
4937
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4939
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
4940
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||