| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
4923
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4926
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4927
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4928
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4929
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4933
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1474 | - | |||
|
4935
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1497 | 1546 | w | ||
|
4938
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4939
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1497 | - | |||