| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | - | 1527 | 1613 | w | ||
|
4902
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4905
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
4908
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4911
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4915
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4916
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4918
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||