| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4904
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1470 | |||
|
4905
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4906
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4910
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4911
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4913
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1488 | - | |||
|
4914
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | 1650 | 1601 | |||
|
4916
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4917
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4918
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4920
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||