| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4904
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1473 | w | ||
|
4906
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
4907
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4910
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4913
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1890 | 1859 | |||
|
4917
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
4920
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||