| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1428 | 1426 | |||
|
4883
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4885
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4886
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4888
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | - | 1518 | |||
|
4889
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4890
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4891
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4892
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4893
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4894
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4895
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
4897
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
4898
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4899
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4900
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||