| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4862
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4867
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1536 | - | |||
|
4871
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4872
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4875
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4876
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4877
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
4878
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||