| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4862
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4870
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
4871
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4872
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4875
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4876
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Trần Võ Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4878
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||