| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4862
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4864
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4865
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4870
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4871
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4874
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4875
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1442 | - | |||
|
4876
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
4878
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||