| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Lê Đình Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||
|
4845
|
|
Nguyễn Phúc Minh Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Phạm Uyên Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4848
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4849
|
|
Ngô Quang Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4852
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4854
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4855
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4859
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4860
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||