| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1515 | w | ||
|
4842
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4846
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4850
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4851
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
4852
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4854
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4855
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4859
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4860
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1728 | 2023 | ||