| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4825
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4826
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4827
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4838
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4840
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||