| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4824
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4825
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4826
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4827
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4828
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4829
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4831
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4832
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4834
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4838
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||