| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1523 | - | |||
|
4822
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
4826
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4827
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4828
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4829
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4835
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4837
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4838
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4840
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||