| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4803
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4804
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4808
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
4809
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4811
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4812
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4813
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4814
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4817
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||