DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 1998 WFM 1857 1884 1864 w
482 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 1993 1856 1872 1808
483 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 2001 1855 1745 1796 wi
484 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 1999 1855 1865 - i
485 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 1998 1855 1755 1803 i
486 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 1988 NA,FI 1855 1871 1884
487 FIDE 12450626 Phan Hoàng Bách Nam 2014 1853 1873 1891
488 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
489 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 NI,FI 1853 1670 1866
490 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1853 1806 1465 w
491 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1853 1796 1928
492 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1829 1756 i
493 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1852 1918 1894
494 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 2006 1851 1766 1832 wi
495 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA,FT 1851 1921 1843 i
496 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1850 1741 1778
497 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 2014 1850 1992 2091
498 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1849 1851 1790
499 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1849 1877 1867 wi
500 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i