| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4722
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4723
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4724
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4725
|
|
Trần Mai Uyên Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4726
|
|
Nguyễn Phan Trúc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4727
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4728
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4729
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4730
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4731
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4732
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4733
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4735
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4736
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4737
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4738
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4739
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4740
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||