| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1591 | - | w | ||
|
4708
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4712
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4713
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4714
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||