| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4682
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4683
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4684
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4685
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4688
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4689
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4691
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4692
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4693
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4694
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4695
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4696
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4698
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4699
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1476 | w | ||
|
4700
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||