| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1686 | - | |||
|
4682
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4683
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4684
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4685
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4688
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4689
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4692
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4695
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4696
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4698
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1676 | 1610 | |||
|
4699
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4700
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||