| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4662
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4664
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4665
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
4667
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4668
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
4669
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4671
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4673
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4674
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4675
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
4676
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4677
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4678
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||