| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4642
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4643
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4644
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4645
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4646
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4647
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4648
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4649
|
|
Phùng Hải Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4650
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4651
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4652
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4653
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4654
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4655
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4656
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1581 | 1628 | |||
|
4657
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4658
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4659
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4660
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2009 | - | 1528 | 1586 | |||