| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4624
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4625
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4628
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1630 | - | |||
|
4630
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4631
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1617 | - | |||
|
4632
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4633
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4634
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4636
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
4637
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||