| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4602
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4604
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4607
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1567 | - | |||
|
4609
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1454 | |||
|
4610
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4612
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4616
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4617
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
4618
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4619
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1523 | - | |||
|
4620
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||