| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4605
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4613
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4614
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4616
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4617
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4619
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||