DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 2008 1868 1824 1662 w
462 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1846 1826
463 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
464 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
465 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1867 - 1835
466 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
467 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1865 - 1668 wi
468 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1865 1867 1900
469 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
470 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1864 1947 2040
471 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i
472 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 2000 1862 - - i
473 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 2012 1862 1619 1457
474 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 1995 NA 1861 - -
475 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1861 1820 1812 w
476 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 2003 1860 1864 1778 i
477 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2003 WFM 1859 1873 1842 wi
478 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 1995 NA,NI 1858 - - i
479 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 2000 1858 1861 1866 i
480 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 1858 1807 1793 wi