| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4564
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1585 | |||
|
4565
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4566
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4569
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | 1459 | |||
|
4570
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4572
|
|
Trần Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4575
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4578
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4579
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4580
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||