| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 2013 | - | - | 1565 | |||
|
4542
|
|
Nguyễn Bá Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1482 | - | |||
|
4543
|
|
Huỳnh Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4546
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4547
|
|
Nguyễn Quốc Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4552
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4553
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | - | 1431 | - | |||
|
4554
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4556
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4557
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4558
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4559
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||