| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2009 | - | 1528 | 1586 | |||
|
4524
|
|
Nguyễn Diệp Gia Khánh | Nữ | 2014 | - | 1587 | - | w | ||
|
4525
|
|
Phan Nhật Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Nguyễn Thái Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Huỳnh Lê Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
4529
|
|
Bùi Minh Quang | Nam | 2013 | - | 1465 | - | |||
|
4530
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4532
|
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4533
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Nguyễn Phan Khuê | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Danh Trần Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Huỳnh Lê Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4539
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4540
|
|
Dương Phúc An | Nam | 2018 | - | - | - | |||