| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4532
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4533
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4534
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4535
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4537
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4539
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||