| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1492 | - | |||
|
4502
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4504
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4505
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4506
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4507
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
4510
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4511
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4512
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4519
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4520
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||