| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4507
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4508
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4509
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4519
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||