| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4504
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4505
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4512
|
|
Phùng Hải Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4516
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4519
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1566 | 1628 | |||
|
4520
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||