| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4482
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4483
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4484
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | 1729 | - | |||
|
4485
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4486
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||
|
4487
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | 1530 | 1624 | w | ||
|
4488
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4490
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4491
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4492
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4493
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4495
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4496
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4497
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4498
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4499
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||