DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4481 FIDE 12406600 Đào Ngọc Khanh Nữ 2001 - - - w
4482 FIDE 12473928 Nguyễn Thành Nam 2007 - - -
4483 FIDE 12409928 Lê Thái Hằng Nữ 1999 - - - w
4484 FIDE 12478024 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Nữ 2014 - - - w
4485 FIDE 12478792 Ngô Đình Nguyên Nam 2018 - - -
4486 FIDE 12479560 Lương Nhật Nam Nam 2016 - - -
4487 FIDE 12414280 Bùi Trọng Thanh Nam 2005 - - -
4488 FIDE 12480584 Nguyễn Lê Thiên Phú Nam 2018 - - -
4489 FIDE 12416584 Nguyễn Minh Triết Nam 2006 - - -
4490 FIDE 12483656 Luu Kien An Nam 2016 - - -
4491 FIDE 12419400 Lê Khôi Nguyên Nam 2011 - - -
4492 FIDE 12419656 Nguyễn Nam Dương Nam 2010 - - -
4493 FIDE 12486728 Vũ Thiện Nhân Nam 2015 - - -
4494 FIDE 12421448 Bùi Thúy Nga Nữ 1987 - - - w
4495 FIDE 12421960 Lê Phúc Trần Tú Nam 1974 NI - - -
4496 FIDE 12491080 Lê Nguyên Khôi Nam 2005 - - -
4497 FIDE 12425800 Đặng Hùng Anh Nam 2013 - - -
4498 FIDE 12427080 Lê Thảo Nguyên Nữ 2001 - - - w
4499 FIDE 12493384 Nông Công Nghĩa Nam 2005 - - -
4500 FIDE 12429384 Phạm Phương Khánh Nữ 2008 - - - w