| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4482
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4483
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4484
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4485
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4486
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4487
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4490
|
|
Luu Kien An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4491
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4492
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4493
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4495
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
4496
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4497
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4498
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4499
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||