| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4466
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4468
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1451 | |||
|
4469
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4470
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4474
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4475
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4477
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4478
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4479
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||