| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4442
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4443
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Lê Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Lê Thừa Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4446
|
|
Bạch Triều Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4447
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4448
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4451
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4453
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4457
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4458
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4459
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4460
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||