| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4445
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4446
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4447
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4448
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4451
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1527 | 1408 | |||
|
4453
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4454
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4457
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4458
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4459
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4460
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||