| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4412
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4414
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1583 | |||
|
4417
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1463 | - | w | ||
|
4419
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||