| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
441
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 1998 | 1883 | 1880 | - | i | ||
|
442
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 1993 | 1883 | - | - | |||
|
443
|
|
Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 2001 | 1882 | 1796 | 1774 | w | ||
|
444
|
|
Ngụy Minh Nghĩa | Nam | 1996 | 1882 | - | - | i | ||
|
445
|
|
Phan Nguyễn Hà Như | Nữ | 2000 | NA | 1881 | 1739 | 1728 | wi | |
|
446
|
|
Nguyễn Văn Tài | Nam | 2002 | 1880 | - | - | i | ||
|
447
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2000 | 1879 | 1826 | 1845 | |||
|
448
|
|
Nguyễn Quang Trung | Nam | 2002 | 1878 | 1870 | 1899 | i | ||
|
449
|
|
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Nam | 2011 | 1878 | 1950 | 1838 | |||
|
450
|
|
Vương Thị Quỳnh Hương | Nữ | 1995 | WCM | 1877 | - | - | wi | |
|
451
|
|
Lê Quốc Huy | Nam | 2004 | 1877 | 1870 | 1641 | |||
|
452
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | NA | 1876 | 1827 | 1895 | ||
|
453
|
|
Kiều Bích Thủy | Nữ | 2001 | WFM | 1876 | 1877 | 1883 | w | |
|
454
|
|
Hà Thị Minh Thư | Nữ | 2002 | 1873 | - | - | w | ||
|
455
|
|
Hồ Thị Ánh Tiên | Nữ | 1990 | 1872 | - | - | wi | ||
|
456
|
|
Tôn Nữ Hồng Ân | Nữ | 1992 | WFM | NA | 1872 | 1924 | 1950 | wi |
|
457
|
|
Nguyễn Phùng Quân | Nam | 1871 | 1873 | - | i | |||
|
458
|
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 2004 | NA | 1871 | 1953 | 1842 | ||
|
459
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2003 | 1870 | - | - | i | ||
|
460
|
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 2015 | 1869 | 1897 | 1859 | |||