| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4382
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4385
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4394
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4395
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4396
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4397
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4398
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4400
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||