| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4362
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Nguyễn Huy Trí Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4364
|
|
Tô Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4366
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | 1550 | w | ||
|
4368
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Phạm Nguyễn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4370
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4371
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4373
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4374
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4375
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4376
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4377
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4378
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4379
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4380
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||