| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4324
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4328
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4329
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1463 | w | ||
|
4331
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4332
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4333
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4337
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4338
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4339
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1435 | 1485 | |||